Van Bướm Bray Series 20/21 - Chính Hãng | TMP
Van bướm Bray Series 20/21 là dòng van bướm đế đàn hồi (resilient seated butterfly valve) kinh điển của hãng Bray International, Mỹ - dòng van đầu tiên đưa tên tuổi Bray đến với ngành công nghiệp từ năm 1987. Van gồm hai biến thể: Series 20 kiểu wafer và Series 21 kiểu lug, dải kích thước từ DN25 đến DN500, áp suất làm việc tối đa 150 psi với khả năng đóng kín bubble-tight hai chiều. Thân van bằng gang hoặc gang dẻo phủ Nylon 11, đĩa và trục inox 316 nguyên khối, seat EPDM, BUNA-N, PTFE hoặc FKM, đáp ứng tiêu chuẩn MSS SP-67 và API 609 Category A cùng hàng loạt chứng nhận quốc tế như ABS, DNV, ATEX, NSF 61/372 và SIL.
1. Tổng quan
Van bướm Bray Series 20/21 sử dụng seat đàn hồi ép trực tiếp vào thân, tạo mặt làm kín bubble-tight khi đĩa van đóng. Thiết kế đĩa và trục inox 316 nguyên khối (one-piece) loại bỏ điểm yếu mối ghép, giúp van chịu được môi trường ăn mòn nhẹ và vận hành bền bỉ trong thời gian dài.
Series 20 kiểu wafer lắp kẹp giữa hai mặt bích, còn Series 21 kiểu lug có tai ren cho phép lắp đặt dead-end (2 inch đến 12 inch) ở áp suất 75 psi, thuận tiện cho bảo trì đường ống một phía mà không cần xả toàn hệ thống. Cả hai biến thể đều lắp được bộ truyền động tay, khí nén hoặc điện của Bray theo chuẩn ISO 5211.
2. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Bray Series 20 (wafer) / Series 21 (lug) |
| Loại van | Van bướm đế đàn hồi (resilient seated) |
| Dải kích thước | NPS 1" - 20" / DN 25 - 500 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 150 psi (10,3 bar) |
| Áp suất thân (CWP) | 150 psi (10,3 bar) |
| Dịch vụ dead-end (lug 2" - 12") | 75 psi (5,2 bar) |
| Dải nhiệt độ | -29°C đến 204°C (-20°F đến 400°F) |
| Vật liệu thân van | Gang, gang dẻo, inox 316, nhôm |
| Vật liệu đĩa/trục | Inox 316 nguyên khối (one-piece) |
| Vật liệu seat | EPDM, BUNA-N, PTFE lót EPDM, FKM, Polyurethane |
| Cấp đóng kín | Bubble-tight hai chiều |
| Tiêu chuẩn thiết kế | MSS SP-67, API 609 Category A |
| Khoan mặt bích | ASME B16.1 Class 125, ASME B16.5 Class 150, EN 1092 PN 10 |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | MSS SP-61, API 598, EN 12266-1 |
| Chứng nhận | ABS, ATEX, Bureau Veritas, DNV, NSF 61/372, PED, SIL |
| Lớp phủ thân | Nylon 11 (1" - 8"), polyester (10" - 20") |
| Bộ truyền động | Tay gạt, tay quay, khí nén, điện (chuẩn ISO 5211) |
Đánh giá chi tiết van bướm Bray Series 20/21
Điểm mạnh đầu tiên của van bướm Bray Series 20/21 nằm ở bề dày lịch sử: đây là dòng van đầu tiên của Bray International từ năm 1987, được hoàn thiện qua hàng thập kỷ ứng dụng thực tế tại hàng nghìn nhà máy trên thế giới. Thiết kế seat đàn hồi ép vào thân cho độ kín bubble-tight hai chiều ngay cả ở chênh áp thấp, trong khi đĩa và trục inox 316 đúc nguyên khối loại bỏ nguy cơ lỏng mối ghép - nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ ở các dòng van bướm giá rẻ. Dải vật liệu seat rộng từ EPDM, BUNA-N đến PTFE và FKM giúp van phủ được môi chất từ nước sạch, khí nén đến hóa chất ăn mòn nhẹ và nhiệt độ cao tới 204 độ C.
Về khả năng lắp đặt, biến thể Series 21 kiểu lug là lựa chọn đáng giá cho các đường ống cần bảo trì thường xuyên: tai ren trên thân cho phép tháo một phía đường ống ở dịch vụ dead-end mà không làm gián đoạn phía còn lại, tiết kiệm đáng kể thời gian dừng máy. Khoan mặt bích đa chuẩn ASME và EN 1092 giúp van bướm Bray Series 20/21 thay thế trực tiếp van cũ của nhiều hãng khác mà không cần sửa đường ống. Hệ chứng nhận quốc tế gồm ABS, DNV cho hàng hải, ATEX cho môi trường cháy nổ, NSF 61/372 cho nước sinh hoạt và SIL cho hệ thống an toàn cũng là lợi thế lớn khi dự án yêu cầu hồ sơ chứng từ đầy đủ.
Xét về ứng dụng của van bướm Bray Series 20/21 trong công nghiệp, dòng van này phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, HVAC, thực phẩm và đồ uống nhờ chứng nhận NSF, cùng các dây chuyền hóa chất nhẹ và dịch vụ vệ sinh. Để chọn đúng vật liệu seat, vật liệu thân và kiểu truyền động cho từng môi chất và áp suất cụ thể, doanh nghiệp nên làm việc với đại lý phân phối BRAY tại Việt Nam có năng lực tư vấn kỹ thuật và cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ cho từng lô hàng.
3. Tải tài liệu kỹ thuật
Tài liệu kỹ thuật của van bướm Bray Series 20/21 gồm catalogue, bản vẽ kích thước, bảng chọn vật liệu seat và hướng dẫn lắp đặt, vận hành. Liên hệ TMP Automation để nhận tài liệu chính hãng từ Bray International.
4. Tính năng nổi bật
- Dòng van bướm đầu tiên của Bray từ năm 1987, đã được kiểm chứng qua hàng thập kỷ
- Đóng kín bubble-tight hai chiều ở áp suất tối đa 150 psi
- Đĩa và trục inox 316 đúc nguyên khối, không mối ghép, chống ăn mòn tốt
- Seat đa vật liệu: EPDM, BUNA-N, PTFE, FKM, Polyurethane cho nhiều môi chất
- Series 21 kiểu lug cho phép bảo trì dead-end, tiết kiệm thời gian dừng máy
- Chứng nhận quốc tế đầy đủ: ABS, DNV, ATEX, NSF 61/372, PED, SIL
5. Ứng dụng
- Cấp thoát nước và xử lý nước thải: van cách ly, van điều tiết đường ống chính
- HVAC: van đóng mở và điều tiết nước lạnh, nước nóng hệ thống điều hòa trung tâm
- Thực phẩm và đồ uống: đường ống CIP, nước tinh khiết nhờ chứng nhận NSF
- Hóa chất nhẹ: đường ống dung môi, axit loãng với seat PTFE hoặc FKM
- Hàng hải và đóng tàu: hệ thống đường ống boong, khoang máy đạt chứng nhận ABS, DNV
6. Tại sao mua tại TMP
TMP Automation là đại lý phân phối BRAY tại Việt Nam, cung cấp van bướm Bray Series 20/21 chính hãng, đầy đủ chứng từ CO, CQ. Chúng tôi tư vấn chọn vật liệu seat và kiểu truyền động phù hợp từng ứng dụng, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và bảo hành chính hãng.
Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá tốt nhất
Gọi ngay: 0971 731 708 (Mr. Tuấn TMP)
Hotline/Zalo: 0971 731 708 (Mr. Tuấn TMP) | Email: sale09@tmpvietnam.com